So sánh chuyển tiền quốc tế

Tìm dịch vụ chuyển tiền tốt nhất

Tìm dịch vụ tốt nhất chỉ trong 1 giây

1,000,000 KRWViệt Nam (VND)

Tỷ giá thị trường quốc tế1,000 KRW = 17,766 VNDTính đến 2026-04-25

Theo số tiền nhận · 5 dịch vụ

Tính đến 10:32

⭐ Tỷ giá tốt nhất
GME 로고
🥇

GME

Số tiền nhận

17,918,190

VND

Tỷ giá1,000 KRW = 18008.23 VND
Phí
Thời gian~6giờ
Chuyển khoản ngân hàng
Wise 로고
🥈

Wise

Số tiền nhận

17,847,300

VND

Tỷ giá1,000 KRW = 17847.30 VND
Phí
Thời gian1giờ~1ngày
Chuyển khoản ngân hàng
Hanpass 로고
🥉

Hanpass

Số tiền nhận

17,827,385

VND

Tỷ giá1,000 KRW = 17916.97 VND
Phí
Thời gian~10phút
Chuyển khoản ngân hàng
SentBe 로고
#4

SentBe

Số tiền nhận

17,737,729

VND

Tỷ giá1,000 KRW = 17737.73 VND
Phí
Thời gian~10phút
Chuyển khoản ngân hàng
Moin 로고
#5

Moin

Số tiền nhận

17,635,021

VND

Tỷ giá1,000 KRW = 17876.35 VND
Phí
Thời gian~6giờ
Chuyển khoản ngân hàng

* Số tiền thực tế có thể thay đổi theo tỷ giá tại thời điểm chuyển tiền.

👉 Gửi tiền thông minh, tiết kiệm hơn

Tỷ giá thời gian thực

Luôn cập nhật tỷ giá mới nhất tự động.

📊

So sánh số tiền thực

So sánh theo số tiền cuối cùng bao gồm tất cả phí.

🎁

Ưu đãi trong tầm tay

Đừng bỏ lỡ giảm phí, phiếu giảm giá và sự kiện.

🔔

🔔 Cảnh báo tỷ giá

Chúng tôi sẽ thông báo khi đạt tỷ giá mục tiêu của bạn.
Đừng bỏ lỡ thời điểm tốt nhất để chuyển tiền!